Từ vựng
尚
なお
vocabulary vocab word
vẫn
chưa
hơn nữa
còn hơn nữa
lớn hơn
thêm nữa
như ...
giống như ...
hơn thế nữa
ngoài ra
thêm vào đó
lưu ý rằng ...
尚 尚 なお vẫn, chưa, hơn nữa, còn hơn nữa, lớn hơn, thêm nữa, như ..., giống như ..., hơn thế nữa, ngoài ra, thêm vào đó, lưu ý rằng ...
Ý nghĩa
vẫn chưa hơn nữa
Luyện viết
Nét: 1/8