Từ vựng
封ずる
ほうずる
vocabulary vocab word
niêm phong (thư)
ngăn chặn
cấm đoán
chặn đứng
封ずる 封ずる-2 ほうずる niêm phong (thư), ngăn chặn, cấm đoán, chặn đứng
Ý nghĩa
niêm phong (thư) ngăn chặn cấm đoán
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0