Từ vựng
寸尺
すんしゃく
vocabulary vocab word
chiều dài
đo lường
độ dài ngắn
寸尺 寸尺 すんしゃく chiều dài, đo lường, độ dài ngắn
Ý nghĩa
chiều dài đo lường và độ dài ngắn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
すんしゃく
vocabulary vocab word
chiều dài
đo lường
độ dài ngắn