Từ vựng
宙ぶらりん
ちゅうぶらりん
vocabulary vocab word
lơ lửng
treo lơ lửng
bị treo
chưa giải quyết
dở dang
bất định
do dự
宙ぶらりん 宙ぶらりん ちゅうぶらりん lơ lửng, treo lơ lửng, bị treo, chưa giải quyết, dở dang, bất định, do dự
Ý nghĩa
lơ lửng treo lơ lửng bị treo
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0