Từ vựng
宗
むね
vocabulary vocab word
nguyên tắc
mục tiêu
mục đích chính
phần trọng tâm
trụ cột
ý chính
đại ý
hướng đi
ý nghĩa
chỉ thị
mệnh lệnh
ý định
nguyện vọng
宗 宗 むね nguyên tắc, mục tiêu, mục đích chính, phần trọng tâm, trụ cột, ý chính, đại ý, hướng đi, ý nghĩa, chỉ thị, mệnh lệnh, ý định, nguyện vọng
Ý nghĩa
nguyên tắc mục tiêu mục đích chính
Luyện viết
Nét: 1/8