Từ vựng
完了
かんりょう
vocabulary vocab word
hoàn thành
kết thúc
thì hoàn thành
完了 完了-2 かんりょう hoàn thành, kết thúc, thì hoàn thành
Ý nghĩa
hoàn thành kết thúc và thì hoàn thành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かんりょう
vocabulary vocab word
hoàn thành
kết thúc
thì hoàn thành