Từ vựng
孫子
そんし
vocabulary vocab word
con cháu
hậu duệ
thế hệ sau
孫子 孫子-2 そんし con cháu, hậu duệ, thế hệ sau
Ý nghĩa
con cháu hậu duệ và thế hệ sau
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そんし
vocabulary vocab word
con cháu
hậu duệ
thế hệ sau