Từ vựng
婁
ろう
vocabulary vocab word
sao Lâu (một trong 28 tú Trung Quốc)
婁 婁 ろう sao Lâu (một trong 28 tú Trung Quốc)
Ý nghĩa
sao Lâu (một trong 28 tú Trung Quốc)
Luyện viết
Nét: 1/11
ろう
vocabulary vocab word
sao Lâu (một trong 28 tú Trung Quốc)