Từ vựng
姦
かん
vocabulary vocab word
sự xảo quyệt và độc ác
kẻ xảo quyệt và độc ác
姦 姦 かん sự xảo quyệt và độc ác, kẻ xảo quyệt và độc ác
Ý nghĩa
sự xảo quyệt và độc ác và kẻ xảo quyệt và độc ác
Luyện viết
Nét: 1/9
かん
vocabulary vocab word
sự xảo quyệt và độc ác
kẻ xảo quyệt và độc ác