Từ vựng
女
おんな
vocabulary vocab word
phụ nữ
nữ giới
người yêu nữ
bạn gái
tình nhân
người phụ nữ của ai đó
女 女 おんな phụ nữ, nữ giới, người yêu nữ, bạn gái, tình nhân, người phụ nữ của ai đó
Ý nghĩa
phụ nữ nữ giới người yêu nữ
Luyện viết
Nét: 1/3