Từ vựng
しょう声 しょう声 しょう声

Ý nghĩa

giọng nói tiếng hót (của chim) tiếng kêu (của côn trùng)

Luyện viết


Nét: 1/7
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠