Từ vựng
図
ず
vocabulary vocab word
bản vẽ
hình ảnh
sơ đồ
hình vẽ
minh họa
biểu đồ
đồ thị
bản đồ
cảnh tượng
quang cảnh
図 図 ず bản vẽ, hình ảnh, sơ đồ, hình vẽ, minh họa, biểu đồ, đồ thị, bản đồ, cảnh tượng, quang cảnh
Ý nghĩa
bản vẽ hình ảnh sơ đồ
Luyện viết
Nét: 1/7