Từ vựng
咎
とが
vocabulary vocab word
lỗi
sai lầm
lỗi lầm
tội lỗi
hành vi sai trái
vi phạm
咎 咎 とが lỗi, sai lầm, lỗi lầm, tội lỗi, hành vi sai trái, vi phạm
Ý nghĩa
lỗi sai lầm lỗi lầm
Luyện viết
Nét: 1/8
とが
vocabulary vocab word
lỗi
sai lầm
lỗi lầm
tội lỗi
hành vi sai trái
vi phạm