Từ vựng
听
ぽんど
vocabulary vocab word
pao (đơn vị trọng lượng)
bảng (đơn vị tiền tệ)
bảng Anh
听 听 ぽんど pao (đơn vị trọng lượng), bảng (đơn vị tiền tệ), bảng Anh
Ý nghĩa
pao (đơn vị trọng lượng) bảng (đơn vị tiền tệ) và bảng Anh
Luyện viết
Nét: 1/7