Từ vựng
参看
さんかん
vocabulary vocab word
tham khảo (ví dụ: từ điển
đoạn văn
chú thích)
tư vấn
so sánh
thăm viếng
kiểm tra
参看 参看 さんかん tham khảo (ví dụ: từ điển, đoạn văn, chú thích), tư vấn, so sánh, thăm viếng, kiểm tra
Ý nghĩa
tham khảo (ví dụ: từ điển đoạn văn chú thích)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0