Từ vựng
危なっかしい
あぶなっかしい
vocabulary vocab word
nguy hiểm
nghiêm trọng
trầm trọng
bấp bênh
không đáng tin cậy
đáng ngờ
khập khiễng
hẹp
sát
危なっかしい 危なっかしい あぶなっかしい nguy hiểm, nghiêm trọng, trầm trọng, bấp bênh, không đáng tin cậy, đáng ngờ, khập khiễng, hẹp, sát
Ý nghĩa
nguy hiểm nghiêm trọng trầm trọng
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0