Từ vựng
危なげ
あぶなげ
vocabulary vocab word
có vẻ nguy hiểm
mạo hiểm
không an toàn
liều lĩnh
không vững chắc
vụng về
lúng túng
危なげ 危なげ あぶなげ có vẻ nguy hiểm, mạo hiểm, không an toàn, liều lĩnh, không vững chắc, vụng về, lúng túng
Ý nghĩa
có vẻ nguy hiểm mạo hiểm không an toàn
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0