Từ vựng
卯
う
vocabulary vocab word
Mão (chi thứ tư trong 12 con giáp)
Thỏ
giờ Mão (khoảng 5-7 giờ sáng)
phương Đông
tháng hai âm lịch
卯 卯 う Mão (chi thứ tư trong 12 con giáp), Thỏ, giờ Mão (khoảng 5-7 giờ sáng), phương Đông, tháng hai âm lịch
Ý nghĩa
Mão (chi thứ tư trong 12 con giáp) Thỏ giờ Mão (khoảng 5-7 giờ sáng)
Luyện viết
Nét: 1/5