Từ vựng
占
うら
vocabulary vocab word
bói toán
sự bói toán
thầy bói
người bói toán
占 占-2 うら bói toán, sự bói toán, thầy bói, người bói toán
Ý nghĩa
bói toán sự bói toán thầy bói
Luyện viết
Nét: 1/5
うら
vocabulary vocab word
bói toán
sự bói toán
thầy bói
người bói toán