Từ vựng
卜骨
ぼっこつ
vocabulary vocab word
bói toán bằng xương động vật
卜骨 卜骨 ぼっこつ bói toán bằng xương động vật
Ý nghĩa
bói toán bằng xương động vật
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ぼっこつ
vocabulary vocab word
bói toán bằng xương động vật