Từ vựng
区間
くかん
vocabulary vocab word
đoạn (đường ray
v.v.)
phân đoạn
chiều
khoảng
区間 区間 くかん đoạn (đường ray, v.v.), phân đoạn, chiều, khoảng
Ý nghĩa
đoạn (đường ray v.v.) phân đoạn
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0