Từ vựng
ひき匹 ひき匹 ひき匹

Ý nghĩa

từ đếm cho động vật nhỏ từ đếm cho cuộn vải (kích thước hai han) từ đếm cho ngựa

Luyện viết


Nét: 1/4
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠