Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
匣
くしげ
vocabulary vocab word
hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân
匣
kushige
匣
匣-2
くしげ
hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân
く
し
げ
匣
く
し
げ
匣
く
し
げ
匣
Ý nghĩa
hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân
hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/7
Mục liên quan
匣
Kanji
hộp
はこ
hộp đựng đồ vệ sinh cá nhân
匣
はこ
hộp, trường hợp, rương, gói, k...
Phân tích thành phần
匣
hộp
はこ, コウ
匚
bộ khung hộp nghiêng (số 22)
ホウ
甲
áo giáp, giọng cao, hạng A...
きのえ, コウ, カン
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.