Từ vựng
北
ぺー
vocabulary vocab word
phương bắc
miền Bắc
vùng lãnh thổ phía bắc
Bắc Triều Tiên
gió bấc
北 北-2 ぺー phương bắc, miền Bắc, vùng lãnh thổ phía bắc, Bắc Triều Tiên, gió bấc
Ý nghĩa
phương bắc miền Bắc vùng lãnh thổ phía bắc
Luyện viết
Nét: 1/5