Từ vựng
匂いがする
においがする
vocabulary vocab word
có mùi
bốc mùi
tỏa mùi
匂いがする 匂いがする においがする có mùi, bốc mùi, tỏa mùi
Ý nghĩa
có mùi bốc mùi và tỏa mùi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
においがする
vocabulary vocab word
có mùi
bốc mùi
tỏa mùi