Từ vựng
労
ろう
vocabulary vocab word
lao động
công việc nặng nhọc
khó khăn
gian khổ
công sức
việc làm
nỗ lực
phấn đấu
労 労 ろう lao động, công việc nặng nhọc, khó khăn, gian khổ, công sức, việc làm, nỗ lực, phấn đấu
Ý nghĩa
lao động công việc nặng nhọc khó khăn
Luyện viết
Nét: 1/7