Từ vựng
剥げる
はげる
vocabulary vocab word
bong ra
tróc ra
bong tróc
mòn đi
phai màu
đổi màu
xuống màu
剥げる 剥げる はげる bong ra, tróc ra, bong tróc, mòn đi, phai màu, đổi màu, xuống màu
Ý nghĩa
bong ra tróc ra bong tróc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0