Từ vựng
剥く
むく
vocabulary vocab word
gọt vỏ
lột da
gọt
tách vỏ
bóc
nhe răng
trợn mắt
剥く 剥く むく gọt vỏ, lột da, gọt, tách vỏ, bóc, nhe răng, trợn mắt
Ý nghĩa
gọt vỏ lột da gọt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
むく
vocabulary vocab word
gọt vỏ
lột da
gọt
tách vỏ
bóc
nhe răng
trợn mắt