Từ vựng
剥がれる
はがれる
vocabulary vocab word
bị bong ra
bị tróc ra
bị bật ra
剥がれる 剥がれる はがれる bị bong ra, bị tróc ra, bị bật ra
Ý nghĩa
bị bong ra bị tróc ra và bị bật ra
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はがれる
vocabulary vocab word
bị bong ra
bị tróc ra
bị bật ra