Từ vựng
剥がれ
はがれ
vocabulary vocab word
bong tróc
tách rời
lột da
剥がれ 剥がれ はがれ bong tróc, tách rời, lột da
Ý nghĩa
bong tróc tách rời và lột da
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
はがれ
vocabulary vocab word
bong tróc
tách rời
lột da