Từ vựng
剥がす
はがす
vocabulary vocab word
bóc ra
lột ra
xé ra
tước đi
lột da
lột trần
cởi bỏ
tước đoạt
tách rời
ngắt kết nối
剥がす 剥がす はがす bóc ra, lột ra, xé ra, tước đi, lột da, lột trần, cởi bỏ, tước đoạt, tách rời, ngắt kết nối
Ý nghĩa
bóc ra lột ra xé ra
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0