Từ vựng
剝げる
へげる
vocabulary vocab word
bong ra
tróc ra
bong tróc
mòn đi
phai màu
đổi màu
xuống màu
剝げる 剝げる-2 へげる bong ra, tróc ra, bong tróc, mòn đi, phai màu, đổi màu, xuống màu
Ý nghĩa
bong ra tróc ra bong tróc
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0