Từ vựng
前
さき
vocabulary vocab word
vừa rồi
vừa mới đây
mới đây
lúc nãy
前 前 さき vừa rồi, vừa mới đây, mới đây, lúc nãy
Ý nghĩa
vừa rồi vừa mới đây mới đây
Luyện viết
Nét: 1/9
さき
vocabulary vocab word
vừa rồi
vừa mới đây
mới đây
lúc nãy