Từ vựng
凹まる
くぼまる
vocabulary vocab word
lõm xuống
trũng xuống
sụt xuống
凹まる 凹まる くぼまる lõm xuống, trũng xuống, sụt xuống
Ý nghĩa
lõm xuống trũng xuống và sụt xuống
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
くぼまる
vocabulary vocab word
lõm xuống
trũng xuống
sụt xuống