Từ vựng
凹ませる
へこませる
vocabulary vocab word
làm lõm
tạo vết lõm
ấn lõm
làm nhục
凹ませる 凹ませる へこませる làm lõm, tạo vết lõm, ấn lõm, làm nhục
Ý nghĩa
làm lõm tạo vết lõm ấn lõm
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
へこませる
vocabulary vocab word
làm lõm
tạo vết lõm
ấn lõm
làm nhục