Từ vựng
凶音
きょういん
vocabulary vocab word
tin buồn (đặc biệt là tin qua đời)
凶音 凶音 きょういん tin buồn (đặc biệt là tin qua đời)
Ý nghĩa
tin buồn (đặc biệt là tin qua đời)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょういん
vocabulary vocab word
tin buồn (đặc biệt là tin qua đời)