Từ vựng
凡そ
およそ
vocabulary vocab word
khoảng
đại khái
xấp xỉ
nhìn chung
về tổng thể
theo quy tắc
hoàn toàn
khá
toàn bộ
tất cả
tuyệt đối
không hề (với động từ phủ định)
đại cương
ý chính
凡そ 凡そ-2 およそ khoảng, đại khái, xấp xỉ, nhìn chung, về tổng thể, theo quy tắc, hoàn toàn, khá, toàn bộ, tất cả, tuyệt đối, không hề (với động từ phủ định), đại cương, ý chính
Ý nghĩa
khoảng đại khái xấp xỉ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0