Từ vựng
冬物
ふゆもの
vocabulary vocab word
quần áo mùa đông
đồ mặc mùa đông
hàng hóa mùa đông
冬物 冬物 ふゆもの quần áo mùa đông, đồ mặc mùa đông, hàng hóa mùa đông
Ý nghĩa
quần áo mùa đông đồ mặc mùa đông và hàng hóa mùa đông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0