Từ vựng
冬日
ふゆび
vocabulary vocab word
mặt trời mùa đông
ánh nắng mùa đông
ngày nhiệt độ xuống dưới 0°C
ngày dưới 0 độ
冬日 冬日 ふゆび mặt trời mùa đông, ánh nắng mùa đông, ngày nhiệt độ xuống dưới 0°C, ngày dưới 0 độ
Ý nghĩa
mặt trời mùa đông ánh nắng mùa đông ngày nhiệt độ xuống dưới 0°C
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0