Từ vựng
冬めく
ふゆめく
vocabulary vocab word
trở nên lạnh lẽo như mùa đông
冬めく 冬めく ふゆめく trở nên lạnh lẽo như mùa đông
Ý nghĩa
trở nên lạnh lẽo như mùa đông
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふゆめく
vocabulary vocab word
trở nên lạnh lẽo như mùa đông