Từ vựng
具
ぐ
vocabulary vocab word
dụng cụ
phương tiện
nguyên liệu thêm vào
bộ (dùng để đếm áo giáp
đồ dùng
nội thất
v.v.)
具 具 ぐ dụng cụ, phương tiện, nguyên liệu thêm vào, bộ (dùng để đếm áo giáp, đồ dùng, nội thất, v.v.)
Ý nghĩa
dụng cụ phương tiện nguyên liệu thêm vào
Luyện viết
Nét: 1/8