Từ vựng
其れでは
それでわ
vocabulary vocab word
Thôi thì...
Được rồi...
Giờ thì...
Vậy thì
Thế thì
Như vậy có nghĩa là...
Nếu vậy
Trong trường hợp đó
Thôi tạm biệt nhé
其れでは 其れでは それでわ Thôi thì..., Được rồi..., Giờ thì..., Vậy thì, Thế thì, Như vậy có nghĩa là..., Nếu vậy, Trong trường hợp đó, Thôi tạm biệt nhé
Ý nghĩa
Thôi thì... Được rồi... Giờ thì...
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0