Từ vựng
其の
その
vocabulary vocab word
đó
cái
phần
ừ...
ờ...
à...
其の 其の その đó, cái, phần, ừ..., ờ..., à...
Ý nghĩa
đó cái phần
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
その
vocabulary vocab word
đó
cái
phần
ừ...
ờ...
à...