Từ vựng
共産
きょうさん
vocabulary vocab word
chủ nghĩa cộng sản
Đảng Cộng sản
共産 共産 きょうさん chủ nghĩa cộng sản, Đảng Cộng sản
Ý nghĩa
chủ nghĩa cộng sản và Đảng Cộng sản
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうさん
vocabulary vocab word
chủ nghĩa cộng sản
Đảng Cộng sản