Từ vựng
共晶
きょうしょう
vocabulary vocab word
điểm eutectic
điểm nóng chảy thấp nhất
共晶 共晶 きょうしょう điểm eutectic, điểm nóng chảy thấp nhất
Ý nghĩa
điểm eutectic và điểm nóng chảy thấp nhất
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうしょう
vocabulary vocab word
điểm eutectic
điểm nóng chảy thấp nhất