Từ vựng
六月
ろくがつ
vocabulary vocab word
tháng 6
tháng 6 âm lịch
六月 六月 ろくがつ tháng 6, tháng 6 âm lịch
Ý nghĩa
tháng 6 và tháng 6 âm lịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ろくがつ
vocabulary vocab word
tháng 6
tháng 6 âm lịch