Từ vựng
六つ
むっつ
vocabulary vocab word
sáu
sáu tuổi
sáu giờ (theo cách tính giờ cũ)
六つ 六つ むっつ sáu, sáu tuổi, sáu giờ (theo cách tính giờ cũ)
Ý nghĩa
sáu sáu tuổi và sáu giờ (theo cách tính giờ cũ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0