Từ vựng
公団
こうだん
vocabulary vocab word
tổ chức công
nhà ở công cộng
公団 公団 こうだん tổ chức công, nhà ở công cộng
Ý nghĩa
tổ chức công và nhà ở công cộng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
こうだん
vocabulary vocab word
tổ chức công
nhà ở công cộng