Từ vựng
入団
にゅうだん
vocabulary vocab word
gia nhập (một nhóm
đội
v.v.)
nhập ngũ
ghi danh
入団 入団 にゅうだん gia nhập (một nhóm, đội, v.v.), nhập ngũ, ghi danh
Ý nghĩa
gia nhập (một nhóm đội v.v.)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0