Từ vựng
まぬかれる免れる まぬかれる免れる まぬかれる免れる

Ý nghĩa

thoát khỏi (tai họa cái chết v.v.)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠